Khái niệm cơ bản

Tia tử ngoại (UV)

紫外线 zǐ wài xiàn
波长10~400nm的电磁辐射,介于可见光与X射线之间,人眼不可见
🔗 UVA (315-400nm) 🔗 UVB (280-315nm) 🔗 UVC (100-280nm) 📖 Khái niệm cơ bản 🇨🇳 中文版

📖 Định nghĩa

📌 Định nghĩa cốt lõi
Tia tử ngoại (UV) — 波长10~400nm的电磁辐射,介于可见光与X射线之间,人眼不可见

Tia tử ngoại (UV) là khái niệm chính trong ngành UV. 波长10~400nm的电磁辐射,介于可见光与X射线之间,人眼不可见 Hiểu Tia tử ngoại (UV) là điều cần thiết để kiểm soát quy trình UV đúng cách, lựa chọn thiết bị và quản lý chất lượng.

💡 Giải thích đơn giản

Nói một cách đơn giản, Tia tử ngoại (UV) đề cập đến 波长10~400nm的电磁辐射,介于可见光与X射线之间,人眼不可见...

🔤 Nguồn gốc & Phát âm

Tên tiếng Trung
紫外线
pinyin: zǐ wài xiàn
Tên tiếng Anh
Tia tử ngoại (UV)
phát âm: ˌʌltrəˈvaɪələt

🏭 Ứng dụng trong ngành

Tia tử ngoại (UV) được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng UV sau:

🎯

xử lý UV

Ứng dụng của Tia tử ngoại (UV) trong xử lý UV

🔧

Khử trùng

Ứng dụng của Tia tử ngoại (UV) trong Disinfection

📊

医疗保健

Ứng dụng của Tia tử ngoại (UV) trong 医疗保健

⚙️

材料检测

Ứng dụng của Tia tử ngoại (UV) trong 材料检测

📞 Questions giới thiệu Tia tử ngoại (UV)?

Liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được giải đáp chuyên nghiệp