Vật liệu & Hóa chất

Photosensitizer

光敏剂 guāng mǐn jì
将吸收的光能传递给其他分子以引发光化学反应的辅助性物质
🔗 Chất khơi mào quang 🔗 Quang xúc tác UV 🔗 Hiệu suất lượng tử 📖 Vật liệu & Hóa chất 🇨🇳 中文版

📖 Định nghĩa

📌 Định nghĩa cốt lõi
Photosensitizer — 将吸收的光能传递给其他分子以引发光化学反应的辅助性物质

Photosensitizer là khái niệm chính trong ngành UV. 将吸收的光能传递给其他分子以引发光化学反应的辅助性物质 Hiểu Photosensitizer là điều cần thiết để kiểm soát quy trình UV đúng cách, lựa chọn thiết bị và quản lý chất lượng.

💡 Giải thích đơn giản

Nói một cách đơn giản, Photosensitizer đề cập đến 将吸收的光能传递给其他分子以引发光化学反应的辅助性物质...

🔤 Nguồn gốc & Phát âm

Tên tiếng Trung
光敏剂
pinyin: guāng mǐn jì
Tên tiếng Anh
Photosensitizer
phát âm: ˌfoʊtoʊˈsensɪtaɪzər

🏭 Ứng dụng trong ngành

Photosensitizer được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng UV sau:

🎯

光动力治疗

Ứng dụng của Photosensitizer trong 光动力治疗

🔧

光催化

Ứng dụng của Photosensitizer trong 光催化

📊

化学合成

Ứng dụng của Photosensitizer trong 化学合成

⚙️

传感器

Ứng dụng của Photosensitizer trong 传感器

📞 Questions giới thiệu Photosensitizer?

Liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được giải đáp chuyên nghiệp